Ngày 30/10/2026
Tổng quan
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong 10 tháng đầu năm 2026 ước đạt 1.010,6 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ năm trước và lần đầu tiên vượt mốc 1.000 tỷ USD. Kết quả này đánh dấu bước phát triển mới của hoạt động thương mại quốc tế, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực vận tải, cảng biển, kho bãi và dịch vụ logistics để đáp ứng quy mô giao thương ngày càng mở rộng.

Xuất nhập khẩu vượt mốc 1.000 tỷ USD, xác lập kỷ lục mới
Theo Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong 10 tháng năm 2026 ước đạt 1.010,6 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 10, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu ước đạt 122,2 tỷ USD, tăng 47,6% so với cùng kỳ năm trước.
Trong đó, kim ngạch xuất khẩu ước đạt 499 tỷ USD, tăng 27,4%. Tăng trưởng xuất khẩu được ghi nhận ở cả khu vực kinh tế trong nước và khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Nhóm hàng công nghiệp chế biến tiếp tục giữ vai trò chủ lực, chiếm 87,4% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Hàng hóa Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng tích cực tại nhiều thị trường lớn như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Hàn Quốc và ASEAN. Điều này cho thấy mạng lưới giao thương của Việt Nam tiếp tục được mở rộng, đồng thời phản ánh nhu cầu kết nối vận tải và dịch vụ logistics trên các tuyến thương mại quốc tế.
Về cán cân thương mại, tháng 10/2026 ước tính xuất siêu 6,8 tỷ USD, đánh dấu tháng thứ hai liên tiếp đạt thặng dư thương mại. Tuy nhiên, tính chung 10 tháng, Việt Nam vẫn nhập siêu khoảng 12,7 tỷ USD do giá trị nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu trong phần lớn thời gian của năm.

Nhập khẩu tăng, nhu cầu vận chuyển và logistics tiếp tục mở rộng
Cùng với xuất khẩu, hoạt động nhập khẩu cũng tăng trưởng mạnh, phản ánh nhu cầu nguyên liệu, máy móc, thiết bị và linh kiện phục vụ sản xuất trong nước. Đây là yếu tố quan trọng đối với hoạt động logistics, bởi dòng hàng nhập khẩu không chỉ phục vụ tiêu dùng mà còn là đầu vào của các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và xuất khẩu.
Khi kim ngạch thương mại tăng lên, áp lực đối với hệ thống vận tải và hạ tầng logistics cũng gia tăng. Hàng hóa cần được vận chuyển liên tục giữa nhà máy, khu công nghiệp, kho ngoại quan, cảng biển, sân bay và cửa khẩu. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp logistics phải nâng cao năng lực điều phối phương tiện, quản lý kho hàng, xử lý chứng từ và kết nối đa phương thức.
Đặc biệt, với nhóm hàng công nghiệp chế biến chiếm tỷ trọng lớn trong xuất khẩu, yêu cầu về thời gian giao nhận, khả năng theo dõi hàng hóa và tính ổn định của chuỗi cung ứng ngày càng quan trọng. Chậm trễ tại một khâu như vận tải nội địa, thông quan hoặc xếp dỡ tại cảng có thể ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng và kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp.
Do đó, tăng trưởng xuất nhập khẩu không chỉ tạo thêm nhu cầu vận chuyển mà còn đặt ra yêu cầu nâng chất lượng dịch vụ logistics, từ vận tải quốc tế đến các hoạt động hậu cần trong nước.
Doanh nghiệp FDI tiếp tục đóng vai trò lớn trong thương mại hàng hóa
Một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng xuất nhập khẩu là khu vực doanh nghiệp FDI. Theo số liệu được Cục Hải quan công bố đến ngày 29/10/2026, tổng trị giá xuất nhập khẩu của khối doanh nghiệp FDI đạt khoảng 778 tỷ USD, chiếm 77,5% tổng kim ngạch cả nước và tăng 37% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp trong nước đạt khoảng 223 tỷ USD, tăng 16%.
Cơ cấu này cho thấy hoạt động thương mại của Việt Nam tiếp tục gắn chặt với mạng lưới sản xuất và chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế. Các doanh nghiệp FDI thường có nhu cầu vận chuyển nguyên liệu, linh kiện và thành phẩm xuyên biên giới với tần suất lớn, đòi hỏi dịch vụ logistics có tính kết nối cao và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Đối với doanh nghiệp logistics trong nước, đây vừa là cơ hội mở rộng thị trường dịch vụ, vừa là yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn về thời gian giao hàng, quản lý hàng tồn kho, truy xuất nguồn gốc và minh bạch dữ liệu sẽ ngày càng quan trọng trong quá trình tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.

Mở rộng thị trường, giảm phụ thuộc vào một số đối tác lớn
Theo thống kê của Cục Hải quan, Việt Nam hiện có quan hệ thương mại với 237 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong đó, 36 thị trường xuất khẩu và 31 thị trường nhập khẩu đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD.
Trung Quốc và Hoa Kỳ tiếp tục là những đối tác thương mại lớn của Việt Nam. Bên cạnh đó, hoạt động xuất khẩu sang các thị trường thuộc những hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng ghi nhận mức tăng trưởng tích cực. Một số thị trường có mức tăng đáng chú ý gồm Mexico, Hàn Quốc, Nhật Bản và Canada.
Việc mở rộng thị trường giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn về đầu ra và giảm mức độ phụ thuộc vào một số đối tác truyền thống. Tuy nhiên, điều này cũng khiến mạng lưới logistics trở nên đa dạng và phức tạp hơn, bởi mỗi thị trường có yêu cầu riêng về vận tải, chứng từ, kiểm dịch, tiêu chuẩn chất lượng và thủ tục hải quan.
Trong bối cảnh đó, năng lực tổ chức vận tải đa phương thức, phát triển tuyến dịch vụ quốc tế và kết nối với các trung tâm trung chuyển hàng hóa sẽ có vai trò quan trọng. Doanh nghiệp logistics cần chủ động cập nhật quy định tại thị trường đích, đồng thời xây dựng mạng lưới đối tác đủ rộng để hỗ trợ hoạt động giao nhận xuyên biên giới.

Định hướng phát triển xuất nhập khẩu gắn với nâng cao năng lực logistics
Trong quý IV/2026, Bộ Công Thương xác định tiếp tục đẩy mạnh xuất khẩu, đa dạng hóa thị trường và nâng cao năng lực tuân thủ của doanh nghiệp. Các nhiệm vụ trọng tâm bao gồm khai thác hiệu quả những FTA đã ký kết, mở rộng thị trường mới, tăng cường cảnh báo sớm về các vụ việc phòng vệ thương mại, rào cản thuế quan, tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc và quy định xuất xứ.
Đây là những yếu tố có tác động trực tiếp đến hoạt động logistics, đặc biệt đối với hàng nông sản và thực phẩm. Việc phát triển kho lạnh, hệ thống bảo quản và vận tải chuyên dụng sẽ giúp hạn chế tổn thất hàng hóa, duy trì chất lượng trong quá trình vận chuyển và nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn nhập khẩu.
Về dài hạn, Bộ Công Thương đang xây dựng dự thảo Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Theo định hướng dự thảo, giai đoạn 2026–2030, xuất khẩu hàng hóa phấn đấu tăng bình quân 15–16% mỗi năm, nhập khẩu tăng 12–13% mỗi năm. Chiến lược cũng hướng đến nâng cao tỷ trọng hàng chế biến, chế tạo và đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu.
Cột mốc 1.000 tỷ USD vì vậy không chỉ phản ánh quy mô giao thương ngày càng lớn của Việt Nam mà còn cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của hệ thống logistics trong nền kinh tế. Để duy trì đà tăng trưởng, việc đầu tư đồng bộ vào cảng biển, sân bay, kho bãi, hạ tầng giao thông kết nối và chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng sẽ là những yếu tố cần thiết. Khi dòng hàng xuất nhập khẩu tiếp tục mở rộng, năng lực logistics sẽ trở thành một trong những yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Vận Tải Mỹ Á
(+84)28 3512 9759
(+84)28 3512 9758
pricing@asl-corp.com.vn
mdirector@asl-corp.com.vn
www.asl-corp.com.vn